Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thu thập" (1)

thu thập
phát
Tiếng Anh Động từcollect
Từ vựng của tôi
Cậu bé thích thu thập tem.
The boy likes to collect stamps.

swap_horiz Từ liên quan "thu thập" (1)

thu thập ý kiến
phát
Tiếng Anh Cụm từcollect opinions
Từ vựng của tôi
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
We collect opinions from customers.

format_quote Cụm từ "thu thập" (5)

Cậu bé thích thu thập tem.
The boy likes to collect stamps.
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
We collect opinions from customers.
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
The investigative agency is collecting evidence.
Dữ liệu thu thập được có thể bị sai lệch nếu không cẩn thận.
Collected data can be inaccurate if not careful.
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.